Ống đúc inox Duplex 2205 là dòng ống liền mạch được sản xuất từ inox Duplex 2205, thường dùng mác UNS S32205 và tiêu chuẩn ASTM A790. Sản phẩm đa dạng về đường kính ngoài, DN/NPS, Schedule và chiều dày thành ống. UNICO Steel cung cấp ống Duplex 2205 theo quy cách cụ thể, phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của từng hệ thống.
1. Ống đúc inox Duplex 2205 là gì?
Ống đúc inox Duplex 2205 là ống inox liền mạch được sản xuất từ vật liệu Duplex 2205, dọc thân ống không có đường hàn hay mối nối. Về vật liệu, Duplex 2205 thường được xác định bằng mã vật liệu UNS S32205, thuộc nhóm inox song pha (Ferrite và Austenite). Mác S32205 có hàm lượng Cr 22 – 23%, Ni 4,5 – 6,5%, Mo 3 – 3,5% và N 0,14 – 0,2%, cùng hàm lượng C tối đa 0,03%.
Ống đúc inox Duplex 2205 thường sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A790/A790M. Khi đặt hàng, khách hàng cần yêu cầu rõ mác UNS S32205 (tránh nhầm lẫn với S31803 và S32205 cũng được dùng cho Duplex 2205), tiêu chuẩn ASTM A790. Chẳng hạn UNS S32205 – ASTM A790 – Seamless. Cách ghi này xác định được ba thông tin cốt lõi là mác vật liệu, tiêu chuẩn sản phẩm và phương pháp chế tạo. Ngoài ra, cũng đừng bỏ qua kích thước ống và chiều dày thành ống để đảm bảo sản phẩm đúng yêu cầu kỹ thuật cũng như phù hợp với phương pháp gia công và điều kiện sử dụng.

Ống đúc inox Duplex 2205 là ống inox liền mạch được sản xuất từ vật liệu Duplex 2205
2. Quy cách ống đúc inox Duplex 2205
Quy cách ống đúc inox Duplex 2205 thường được xác định theo NPS/DN, đường kính ngoài (OD) và Schedule hoặc chiều dày thành ống (WT). Trong đó, NPS/DN là kích thước danh nghĩa, OD là đường kính ngoài thực tế, còn Schedule quy định chiều dày thành ống. Ví dụ, DN50 (NPS 2") có OD 60,33 mm; SCH 40S tương ứng chiều dày 3,91 mm. Khi đặt hàng, nên ghi rõ DN/NPS + Schedule hoặc OD x WT để xác định đúng quy cách.
Dưới đây là bảng quy cách ống đúc inox Duplex 2205 phổ biến để khách hàng tham khảo. Các kích thước OD và chiều dày trong bảng tương ứng với hệ kích thước ống inox ASME B36.19. Riêng Duplex 2205 có thể được cung cấp theo các quy cách Schedule này khi đáp ứng tiêu chuẩn vật liệu, chẳng hạn ASTM A790.
| NPS | DN | OD (mm) | Sch 10S (WT mm) | Sch 40S (WT mm) | Sch 80S (WT mm) |
| 1/2" | DN15 | 21,34 | 2,11 | 2,77 | 3,73 |
| 3/4" | DN20 | 26,67 | 2,11 | 2,87 | 3,91 |
| 1" | DN25 | 33,40 | 2,77 | 3,38 | 4,55 |
| 1 1/4" | DN32 | 42,16 | 2,77 | 3,56 | 4,85 |
| 1 1/2" | DN40 | 48,26 | 2,77 | 3,68 | 5,08 |
| 2" | DN50 | 60,33 | 2,77 | 3,91 | 5,54 |
| 2 1/2" | DN65 | 73,03 | 3,05 | 5,16 | 7,01 |
| 3" | DN80 | 88,90 | 3,05 | 5,49 | 7,62 |
| 4" | DN100 | 114,30 | 3,05 | 6,02 | 8,56 |
3. Các chiều dày tiêu biểu của ống đúc inox Duplex 2205
SCH10S, SCH40S và SCH80S là ba quy cách chiều dày tiêu biểu thường được dùng để tham khảo khi lựa chọn ống đúc inox Duplex 2205. Thực tế, ống có thể được cung cấp với nhiều chiều dày và Schedule khác tùy theo kích thước NPS, tiêu chuẩn áp dụng và yêu cầu của từng đơn hàng.
- Ống đúc inox Duplex 2205 SCH10S: SCH10S có thành ống tương đối mỏng trong hệ Schedule inox. Một số quy cách tiêu biểu gồm NPS 1" x 2,77 mm, NPS 2" x 2,77 mm, NPS 3" x 3,05 mm, NPS 4" x 3,05 mm và NPS 6" x 3,40 mm. Với ống 2" SCH10S, quy cách là DN50, OD 60,3 mm, chiều dày 2,77 mm.
- Ống đúc inox Duplex 2205 SCH40S: SCH40S có chiều dày lớn hơn SCH10S khi cùng NPS. Chẳng hạn, NPS 2" có OD 60,3 mm và chiều dày 3,91 mm, trong khi NPS 4" có OD 114,3 mm và chiều dày 6,02 mm.
- Ống đúc inox Duplex 2205 SCH80S: SCH80S có chiều dày lớn hơn SCH40S ở cùng kích thước NPS. Ví dụ, NPS 2" SCH80S có OD 60,3 mm và chiều dày 5,54 mm, còn NPS 4" có OD 114,3 mm và chiều dày 8,56 mm.

Quy cách ống đúc inox Duplex 2205 thường được xác định theo NPS/DN, đường kính ngoài (OD) và Schedule hoặc chiều dày thành ống (WT)
4. Đặc điểm nổi bật của ống đúc inox Duplex 2205
Khả năng chống ăn mòn cao
Ống đúc inox Duplex 2205 có hàm lượng Cr 22 – 23%, Mo 3 – 3,5% và N 0,14 – 0,20%, giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường có Chloride. Đây là một trong những đặc điểm quan trọng khi lựa chọn Duplex 2205 cho hệ thống đường ống làm việc trong môi trường chứa muối hoặc hóa chất ăn mòn.
Độ bền cơ học cao
Theo ASTM A790 đối với UNS S32205, ống đúc Duplex 2205 có độ bền kéo tối thiểu 655 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 450 MPa, cao hơn nhiều loại inox Austenitic thông dụng. Độ bền này cho phép sử dụng vật liệu với thành ống phù hợp cho các hệ thống cần khả năng chịu tải và chịu áp lực tốt.
Khả năng chống ăn mòn ứng suất
Duplex 2205 được phát triển để kết hợp khả năng chống ăn mòn của inox với độ bền cơ học cao, đồng thời có khả năng chống nứt ăn mòn ứng suất do Chloride tốt hơn nhiều loại inox Austenitic thông dụng. Đặc tính này đặc biệt có giá trị đối với đường ống làm việc trong môi trường nước biển, dung dịch chứa Chloride hoặc các môi trường có nguy cơ ăn mòn ứng suất.
Dạng ống đúc không có đường hàn dọc
Ống đúc Duplex 2205 được sản xuất ở dạng liền mạch, không có đường hàn dọc trên thân ống. Với những hệ thống yêu cầu kiểm soát chặt chẽ vật liệu và kết cấu ống, việc sử dụng ống đúc giúp loại bỏ phần mối hàn dọc vốn có trên ống hàn. ASTM A790 là tiêu chuẩn áp dụng cho ống Ferritic/Austenitic stainless steel dạng seamless và welded dùng trong môi trường ăn mòn.
5. Ứng dụng của ống đúc inox Duplex 2205
Đường ống dầu khí và hóa chất
Ống đúc inox Duplex 2205 được sử dụng trong các tuyến ống dẫn dầu, khí, hóa chất và môi chất có tính ăn mòn, đặc biệt khi hệ thống yêu cầu vật liệu có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Dạng ống đúc phù hợp với các tuyến ống yêu cầu kiểm soát chặt chẽ về vật liệu, chiều dày và chất lượng thành ống.

Ống đúc inox Duplex 2205 được ứng dụng cho hệ thống đường ống dẫn khí đốt ngoài cảng biển
Đường ống nước biển và môi trường Chloride
Ống đúc Duplex 2205 cũng phù hợp với các tuyến dẫn nước biển, nước mặn và môi chất chứa Chloride nhờ khả năng chống ăn mòn của mác UNS S32205. Đây là nhóm ứng dụng đáng chú ý của Duplex 2205 khi đường ống phải làm việc trong môi trường có nguy cơ ăn mòn cục bộ và ăn mòn ứng suất do Chloride.
Đường ống trong nhà máy hóa chất
Trong nhà máy hóa chất, ống đúc Duplex 2205 có thể được sử dụng cho các tuyến vận chuyển hóa chất hoặc môi chất ăn mòn khi yêu cầu đồng thời về khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học. Quy cách ống cần được lựa chọn theo áp suất, nhiệt độ, môi chất và chiều dày thiết kế của hệ thống.
Đường ống và thiết bị dầu khí ngoài khơi
Trong các công trình dầu khí ngoài khơi, ống đúc Duplex 2205 có thể được sử dụng cho đường ống và các chi tiết dạng ống tiếp xúc với môi trường biển. Khả năng chống Chloride và độ bền cao của UNS S32205 là những yếu tố khiến mác inox này được lựa chọn cho các điều kiện làm việc khắc nghiệt.
6. UNICO Steel cung cấp ống đúc inox Duplex 2205 theo quy cách
UNICO Steel cung cấp ống đúc inox Duplex 2205 UNS S32205 theo các quy cách NPS/DN, đường kính ngoài, chiều dày thành ống và Schedule theo yêu cầu. Sản phẩm có thể được xác nhận theo ASTM A790/ASME SA790, tùy yêu cầu hồ sơ của từng đơn hàng.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng chỉ cần cung cấp UNS S32205 + ASTM A790 + NPS/DN hoặc OD + SCH/WT + chiều dài + số lượng. Với các quy cách đặc biệt hoặc thành dày, UNICO Steel hỗ trợ cung ứng theo đúng thông số thay vì thay thế bằng một quy cách gần tương đương.
Liên hệ UNICO Steel để nhận báo giá ống đúc inox Duplex 2205 UNS S32205 theo đúng quy cách cần sử dụng.
--------------------------------------------------------------------------------------
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI UNICO
Địa chỉ: Số 1137 Đê La Thành, Phường Láng, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD Hà Nội: Số 266 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD TPHCM: 15F6 Đường DN5 - KDC An Sương, Phường Đông Hưng Thuận, HCM, Việt Nam
📞 Hotline Miền Bắc: 0559596886 (Ms.Lan)
Kinh doanh 01: 0969267880 (Mr.Hoàng)
Kinh doanh 02: 0904123459 (Mr.Mạnh)
Kinh doanh 03: 0936157449 (Mr.Thành)
Kinh doanh 04: 0936084349 (Ms.Linh)
📞 Hotline Miền Nam: 0967083036 (Mr.Khoa)
Kinh doanh Miền Nam: 0969856576 (Mr.Tùng)
📩 Email: sales@unicosteel.com.vn


Bình luận