Ống inox 904L sở hữu thành phần hợp kim đặc biệt với hàm lượng Niken, Crom, Molypden và Đồng cao, mang đến khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường chứa axit, clorua và hóa chất công nghiệp. Khi lựa chọn ống inox 904L cho sản xuất hoặc dự án, doanh nghiệp cần lưu ý đến nguồn gốc vật liệu, tiêu chuẩn sản xuất, dạng ống, độ dày, khả năng cung ứng và hồ sơ chất lượng thay vì chỉ tập trung vào đặc tính vật liệu.
1. Thông số kỹ thuật ống inox 904L
| Mác thép | Inox 904L / UNS N08904 |
| Nhóm thép | Austenit |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A312, ASTM A358, ASTM A269, ASTM A789 |
| Tiêu chuẩn kích thước | ASME B36.19, ASTM A999 |
| Dạng ống | Ống đúc, ống hàn |
| Độ dày | SCH5S, SCH10S, SCH40S, SCH80S, SCH160 hoặc theo bản vẽ |
| Khổ rộng | 20 – 200mm hoặc theo yêu cầu |
| Chiều dài | 6 mét hoặc cắt theo kích thước yêu cầu |
| Bề mặt | No.1, 2B, BA, đánh bóng theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Châu Âu, châu Á |
| Chứng từ | CO, CQ |
| Gia công | Cắt theo kích thước, gia công đầu ống, xử lý bề mặt, cung cấp theo bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu dự án |
Ống inox 904L được cung cấp với nhiều lựa chọn về dạng sản xuất, kích thước và tiêu chuẩn nhằm mang đến nhiều sự lựa chọn cho khách hàng cũng như phù hợp với từng yêu cầu kỹ thuật khác nhau trong từng ứng dụng cụ thể.

Ống inox 904L được cung cấp với nhiều lựa chọn về dạng sản xuất, kích thước và tiêu chuẩn
2. Độ dày ống inox 904L phổ biến
Một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu áp lực và giá thành của ống inox 904L nói riêng và ống inox nói chung là độ dày thành ống. Với ống inox 904L, sản phẩm được cung cấp theo nhiều cấp độ SCH với đặc điểm và ứng dụng như sau:
| Độ dày phổ biến | Đặc điểm, ứng dụng |
| SCH5S | Thành mỏng, ưu tiên cho hệ thống áp suất thấp |
| SCH10S | Phổ biến trong nhiều hệ thống đường ống công nghiệp |
| SCH40S | Cân bằng giữa độ bền và chi phí |
| SCH80S | Dùng cho hệ thống yêu cầu chịu áp lực cao hơn |
| SCH160 | Dành cho môi trường vận hành khắc nghiệt |
Ngoài các quy cách tiêu chuẩn trên, UNICO Steel nhận cung cấp ống inox 904L theo đường kính ngoài OD, độ dày theo bản vẽ, chiều dài cắt theo yêu cầu cùng các quy cách đặc biệt phục vụ gia công thiết bị.
3. Kích thước ống inox 904L được sử dụng nhiều hiện nay
| Đường kính danh nghĩa | Đường kính ngoài tham khảo |
| DN15 | Ø21.3 mm |
| DN25 | Ø33.7 mm |
| DN40 | Ø48.3 mm |
| DN50 | Ø60.3 mm |
| DN80 | Ø88.9 mm |
| DN100 | Ø114.3 mm |
| DN150 | Ø168.3 mm |
| DN200 | Ø219.1 mm |
Những kích thước trên được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Với các dự án đặc biệt, kích thước ống có thể được điều chỉnh và sản xuất theo yêu cầu, đơn đặt hàng riêng.

Ống inox 904L đa dạng kích thước và có thể sản xuất theo kích thước riêng
4. Ống inox 904L đúc và ống inox 904L hàn: Nên chọn loại nào?
Ống inox 904L đúc (Seamless Pipe)
Ống inox 904L đúc được sản xuất từ phôi inox đặc thông qua quá trình tạo hình nóng hoặc kéo nguội, không có đường hàn dọc thân ống. Dạng ống này nổi bật với khả năng chịu áp suất cao, kết cấu đồng nhất, hạn chế điểm yếu tại vị trí mối nối, phù hợp cho hệ thống áp lực, đường ống hóa chất, bộ trao đổi nhiệt và các công trình yêu cầu độ tin cậy cao hoặc môi trường ăn mòn nghiêm ngặt.
Ống inox 904L hàn (Welded Pipe)
Ống inox 904L hàn được sản xuất từ tấm inox 904L hoặc cuộn inox 904L bằng phương pháp uốn tạo hình và hàn dọc thân ống. So với ống đúc, ống hàn có các ưu thế như dải kích thước lớn hơn, linh hoạt trong sản xuất các đường kính lớn, dễ đặt hàng theo kích thước đặc biệt và giá thành tối ưu hơn trong nhiều ứng dụng. Đối với những hệ thống không yêu cầu áp suất quá cao nhưng cần khả năng chống ăn mòn đặc biệt, ống hàn inox 904L là lựa chọn phù hợp.
5. Báo giá ống inox 904L phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Do thuộc nhóm inox hợp kim cao, giá ống inox 904L đắt hơn các mác inox 304 hay 316/316L, đồng thời chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố thay vì chỉ phụ thuộc vào kích thước. Các yếu tố đó bao gồm:
- Mác vật liệu và nguồn gốc sản xuất: Ống inox 904L từ các nhà máy sản xuất khác nhau có sự khác biệt về tiêu chuẩn, chứng từ và độ ổn định chất lượng. Do đó, giá thành cũng có sự chênh lệch đáng kể.
- Dạng ống đúc hoặc ống hàn: Ống đúc thường có giá cao hơn do quy trình sản xuất phức tạp và khả năng chịu áp lực tốt hơn. Trong khi đó, ống hàn có giá cạnh tranh, phù hợp với các ứng dụng cần tối ưu chi phí đầu tư.
- Độ dày và tiêu chuẩn SCH: Ống càng dày, yêu cầu vật liệu càng lớn thì chi phí nguyên liệu và sản xuất càng cao.
- Số lượng đặt hàng: Đơn hàng dự án hoặc số lượng lớn thường có mức giá tốt hơn so với mua lẻ. Hay những đơn hàng cần giao nhanh, giao gấp sẽ có giá thành cao hơn so với thời gian đặt hàng và giao hàng bình thường.
Để nhận báo giá ống inox 904L chính xác, khách hàng cần cung cấp mác inox, kích thước OD, độ dày, tiêu chuẩn, số lượng và yêu cầu chứng từ đi kèm.

Báo giá ống inox 904L do nhiều yếu tố quyết định như nguồn gốc, dạng ống, kích thước, bề mặt, số lượng đặt hàng,...
6. Mua ống inox 904L chất lượng cao tại UNICO Steel
UNICO Steel cung cấp ống inox 904L chuyên dụng cho các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu có độ ổn định cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Với nguồn hàng inox hợp kim cao được kiểm soát chặt chẽ, UNICO Steel đáp ứng đa dạng nhu cầu từ đơn hàng gia công, thay thế thiết bị đến các dự án công nghiệp quy mô lớn.
Ống inox 904L được cung cấp với đầy đủ chủng loại ống đúc, ống hàn cùng nhiều lựa chọn về đường kính, độ dày SCH, tiêu chuẩn ASTM và quy cách theo bản vẽ. Khách hàng có thể yêu cầu vật liệu theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật của hệ thống, đảm bảo khả năng vận hành ổn định trong những môi trường làm việc khắc nghiệt.
Bên cạnh khả năng cung cấp vật liệu, UNICO Steel hỗ trợ đầy đủ hồ sơ chất lượng như CO, CQ, MTC 3.1, chứng nhận xuất xứ và kiểm tra PMI nhằm đảm bảo tính minh bạch về nguồn gốc cũng như sự phù hợp của vật liệu trước khi đưa vào sử dụng.
Đội ngũ kỹ thuật của UNICO Steel hỗ trợ tư vấn lựa chọn loại ống, tiêu chuẩn sản xuất, độ dày và phương án gia công phù hợp dựa trên điều kiện vận hành thực tế. Các dịch vụ gia công đi kèm gồm cắt ống theo kích thước yêu cầu, gia công đầu ống, xử lý bề mặt và cung cấp theo bản vẽ kỹ thuật, giúp khách hàng tối ưu thời gian thi công và giảm công đoạn xử lý trước khi lắp đặt.
Liên hệ UNICO Steel để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá ống inox 904L phù hợp với yêu cầu vật liệu, tiêu chuẩn và tiến độ của từng dự án.
--------------------------------------------------------------------------------------
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI UNICO
Địa chỉ: Số 1137 Đê La Thành, Phường Láng, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD Hà Nội: Số 266 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD TPHCM: 15F6 Đường DN5 - KDC An Sương, Phường Đông Hưng Thuận, HCM, Việt Nam
📞 Hotline Miền Bắc: 0559596886 (Ms.Lan)
Kinh doanh 01: 0969267880 (Mr.Hoàng)
Kinh doanh 02: 0904123459 (Mr.Mạnh)
Kinh doanh 03: 0936157449 (Mr.Thành)
Kinh doanh 04: 0936084349 (Ms.Linh)
📞 Hotline Miền Nam: 0967083036 (Mr.Khoa)
Kinh doanh Miền Nam: 0969856576 (Mr.Tùng)
📩 Email: sales@unicosteel.com.vn


Bình luận