Bảng quy cách ống inox tròn giúp tra nhanh đường kính, độ dày và chiều dài của từng loại ống trước khi chọn vật tư hoặc đặt hàng. Tùy dòng sản phẩm, kích thước có thể được thể hiện theo đường kính ngoài x độ dày, DN/NPS x Schedule hoặc quy cách riêng của nhà sản xuất. Bài viết tổng hợp các quy cách ống inox tròn phổ biến và cách đọc thông số để tránh nhầm khi đặt hàng.
1. Quy cách ống inox tròn gồm những gì?
Khi nói đến quy cách ống inox tròn, các thông số quan trọng nhất gồm đường kính, độ dày thành ống và chiều dài. Ngoài ra, mác inox, tiêu chuẩn sản xuất, dạng ống và yêu cầu bề mặt cũng cần được xác định để chọn đúng vật tư. Tuy nhiên, không phải loại ống inox nào cũng thể hiện quy cách theo cùng một cách. Với ống inox công nghiệp, kích thước thường được xác định qua NPS/DN, đường kính ngoài và Schedule. Một số dòng ống tube lại dùng đường kính ngoài và chiều dày thành ống. Còn ống inox trang trí được gọi trực tiếp theo đường kính ngoài và độ dày. Do đó, khi tra cứu hoặc đặt hàng, cần đối chiếu quy cách theo đúng cách thể hiện của từng dòng sản phẩm, đồng thời xác nhận chiều dày, chiều dài và tiêu chuẩn áp dụng để tránh nhầm lẫn.

Các thông số quan trọng nhất của quy cách ống inox tròn gồm đường kính, độ dày thành ống và chiều dài
2. Bảng quy cách ống inox tròn phổ biến
Các kích thước dưới đây tập trung vào những thông số phổ biến trên thị trường. Quy cách ống inox tròn thực tế có thể thay đổi theo nguồn hàng, nhà sản xuất hoặc yêu cầu đơn hàng.
| Cách gọi thông dụng | Đường kính ngoài tham khảo | Quy cách thường gặp |
| Ống inox phi 10 | 10mm | OD x độ dày |
| Ống inox phi 12 | 12mm | OD x độ dày |
| Ống inox phi 16 | 16mm | OD x độ dày |
| Ống inox phi 19 | 19mm | OD x độ dày |
| Ống inox phi 21 | 21,34mm | NPS 1/2 |
| Ống inox phi 25 | 25mm | OD x độ dày |
| Ống inox phi 27 | 26,67mm | NPS 3/4 |
| Ống inox phi 33 | 33,40mm | NPS 1 |
| Ống inox phi 42 | 42,16mm | NPS 1-1/4 |
| Ống inox phi 48 | 48,26mm | NPS 1-1/2 |
| Ống inox phi 60 | 60,33mm | NPS 2 |
| Ống inox phi 73 | 73,03mm | NPS 2-1/2 |
| Ống inox phi 89 | 88,90mm | NPS 3 |
| Ống inox phi 114 | 114,30mm | NPS 4 |
| Ống inox phi 141 | 141,30mm | NPS 5 |
| Ống inox phi 168 | 168,28mm | NPS 6 |
| Ống inox phi 219 | 219,08mm | NPS 8 |
Lưu ý: Bảng trên là bảng đối chiếu kích thước, không phải bảng thay thế cho tiêu chuẩn sản phẩm. Chẳng hạn, trong hệ NPS, ống NPS 2 có đường kính ngoài 60,33mm chứ không phải đúng 50,8mm như cách suy ra trực tiếp từ kích thước danh nghĩa 2 inch.
3. Quy cách ống inox tròn theo đường kính và độ dày
Đường kính ngoài và độ dày là hai thông số dùng để xác định kích thước hình học của ống inox tròn. Với một đường kính ngoài cố định, việc thay đổi chiều dày sẽ làm thay đổi đường kính trong và khối lượng trên một đơn vị chiều dài. Ví dụ, nếu yêu cầu một loại ống có đường kính ngoài khoảng 60,33mm, việc xác định “ống inox phi 60" là chưa đủ. Cần tiếp tục xác định thành ống dày bao nhiêu hoặc sử dụng Schedule nào nếu đó là ống công nghiệp.
Với tube hoặc các loại ống đặt theo kích thước thực, quy cách có thể được ghi theo dạng: OD x độ dày x chiều dài.
Ví dụ: 60 x 2,0 x 6000mm.
Trong đó: 60mm là đường kính ngoài, 2,0mm là chiều dày thành và 6000mm là chiều dài đoạn ống. Cách ghi này phù hợp khi người mua cần kiểm soát trực tiếp kích thước vật lý của ống thay vì chỉ sử dụng kích thước danh nghĩa.

Đường kính và độ dày là những thông số quan trọng khi xác định quy cách ống inox tròn
4. Quy cách ống inox tròn theo từng loại ống
Ống inox công nghiệp thường ghi theo NPS, DN và Schedule
Với ống inox công nghiệp, quy cách thường được thể hiện bằng NPS hoặc DN, kết hợp với Schedule để xác định chiều dày thành ống. Cùng một kích thước danh nghĩa nhưng khác Schedule sẽ có chiều dày thành ống khác nhau. Các loại pipe (ống cho hệ thống đường ống dẫn chất) theo ASTM A312 thường sử dụng hệ kích thước của ASME B36.19M.
Ống inox dạng tube thường tính theo đường kính và độ dày
Khác với ống pipe, ống dạng tube (ống cho thiết bị, kết cấu) thường được gọi trực tiếp theo đường kính ngoài x độ dày, có thể kèm chiều dài. Cách thể hiện này phù hợp với những dòng tube dùng cho thiết bị, chi tiết cơ khí và các kết cấu có kích thước cụ thể. ASTM A269/A269M là một trong những tiêu chuẩn phổ biến đối với tube inox Austenitic hàn và đúc.
Ống inox trang trí chú trọng kích thước và bề mặt
Với ống inox trang trí, quy cách thường được gọi trực tiếp theo đường kính ngoài và độ dày thành ống, chẳng hạn Ø x độ dày. Ngoài kích thước, bề mặt như BA, No.4, HL hoặc đánh bóng cũng là đặc điểm thường được xác định ngay từ đầu, đặc biệt với ống dùng cho lan can, tay vịn, khung và các hạng mục yêu cầu tính thẩm mỹ.
5. Cách đọc đúng quy cách ống inox tròn
Có thể chia cách đọc quy cách thành ba trường hợp phổ biến như sau:
- Dạng OD x độ dày: Thường gặp ở tube hoặc ống được đặt theo kích thước thực. Ví dụ Ø50 x 2mm nghĩa là đường kính ngoài 50mm và thành ống dày 2mm.
- Dạng NPS/DN x Schedule: Thường dùng cho pipe công nghiệp. Ví dụ NPS 2 x Sch 40S xác định kích thước danh nghĩa và cấp chiều dày theo tiêu chuẩn.
- Dạng đường kính x độ dày x chiều dài: Thường được dùng khi người mua cần xác định cả kích thước đoạn ống. Ví dụ Ø60 x 3 x 6000mm.
Nếu yêu cầu có tiêu chuẩn cụ thể, nên ghi thêm ASTM, ASME, JIS, EN hoặc tiêu chuẩn được chỉ định trên bản vẽ. Cách này giúp nhà cung cấp xác định đúng sản phẩm thay vì chỉ dựa vào tên gọi thương mại.

Quy cách ống inox tròn có thể đọc theo nhiều cách khác nhau tùy dạng ống, loại ống
6. Chọn quy cách ống inox tròn theo nhu cầu thực tế
Nếu chọn ống inox để gia công cơ khí, đường kính ngoài và chiều dày là hai thông số cần xác định trước vì chúng quyết định kích thước phôi và phần rỗng bên trong ống. Với ống dùng cho hệ thống đường ống, quy cách còn liên quan đến NPS/DN, Schedule, tiêu chuẩn vật liệu và dạng ống hàn hoặc đúc. Trong khi đó, các sản phẩm như lan can, khung hoặc kết cấu trang trí thường quan tâm nhiều hơn đến đường kính ngoài, chiều dày và bề mặt.
Trường hợp gia công theo bản vẽ, có thể đối chiếu trực tiếp kích thước chi tiết với các quy cách ống đang có để chọn kích thước phôi phù hợp. Nếu quy cách tiêu chuẩn không trùng hoàn toàn, có thể lựa chọn cây có kích thước gần nhất hoặc cắt theo chiều dài cần dùng, từ đó hạn chế phần vật liệu phải gia công bỏ đi.
UNICO Steel cung cấp ống inox tròn theo mác, đường kính, độ dày, tiêu chuẩn và chiều dài, kèm bảng quy cách rõ ràng để khách hàng dễ đối chiếu và lựa chọn. Với trường hợp chưa xác định được quy cách phù hợp, khách hàng có thể gửi kích thước, bản vẽ hoặc yêu cầu sử dụng để UNICO Steel tư vấn cụ thể, đối chiếu quy cách và báo giá theo nhu cầu.
--------------------------------------------------------------------------------------
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI UNICO
Địa chỉ: Số 1137 Đê La Thành, Phường Láng, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD Hà Nội: Số 266 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD TPHCM: 15F6 Đường DN5 - KDC An Sương, Phường Đông Hưng Thuận, HCM, Việt Nam
📞 Hotline Miền Bắc: 0559596886 (Ms.Lan)
Kinh doanh 01: 0969267880 (Mr.Hoàng)
Kinh doanh 02: 0904123459 (Mr.Mạnh)
Kinh doanh 03: 0936157449 (Mr.Thành)
Kinh doanh 04: 0936084349 (Ms.Linh)
📞 Hotline Miền Nam: 0967083036 (Mr.Khoa)
Kinh doanh Miền Nam: 0969856576 (Mr.Tùng)
📩 Email: sales@unicosteel.com.vn

Bình luận