Với hệ hợp kim Cr-Ni-Si và hàm lượng Si tương đối cao, inox 314 (S31400/1.4841) chuyên dùng cho những ứng dụng cần duy trì độ ổn định khi làm việc trong điều kiện nhiệt cao và môi trường oxy hóa. Dạng tấm thuận tiện cho cắt phôi, chế tạo chi tiết, kết cấu và các bộ phận của thiết bị nhiệt theo thiết kế. UNICO Steel cung cấp tấm inox 314 theo quy cách, tiêu chuẩn và hồ sơ vật liệu, đồng thời hỗ trợ chuẩn bị phôi cho công đoạn gia công tiếp theo cho mọi dự án.
1. Thông số kỹ thuật tấm inox 314
Inox 314 (S31400/1.4841) là dòng thép không gỉ Austenit Cr-Ni-Si dành cho các hạng mục làm việc ở nhiệt độ cao. Hàm lượng Chromium, Nickel và Silicon cao tạo nên đặc tính chống oxy hóa, chống tạo vảy trong điều kiện nhiệt, phù hợp với nhiều chi tiết và kết cấu của thiết bị nhiệt.
Ở dạng tấm, inox 314 được dùng để chế tạo các bộ phận có kích thước lớn hoặc cắt thành phôi phục vụ gia công theo bản vẽ. Vật liệu được xác định theo UNS S31400 và EN 1.4841, với các quy cách tấm được lựa chọn dựa trên yêu cầu của từng thiết bị và chi tiết.
| Mác inox | AISI 314 / UNS S31400 / EN 1.4841 |
| Nhóm thép | Austenitic chịu nhiệt |
| Dạng sản phẩm | Tấm cán nóng |
| Độ dày | 0 3 – 50mm |
| Khổ rộng | 1000 / 1250 / 1500 / 2000mm |
| Chiều dài | 2000 / 2500 / 3000 / 4000 / 6000mm hoặc cắt theo kích thước |
| Bề mặt | No.1 |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240 / ASME SA240 |
| Chứng từ | CO, CQ, MTC 3.1 theo yêu cầu |
| Gia công | Cắt tấm, chấn, tạo hình, hàn theo yêu cầu |

Tấm inox 314 phổ biến hơn ở dạng cán nóng, bề mặt No.1
2. Đặc tính kỹ thuật tấm inox 314 trong môi trường nhiệt cao
Hàm lượng Cr-Ni-Si tạo nên khả năng chịu nhiệt tốt
Inox 314 có hàm lượng Chromium 24 – 26%, Nickel 19 – 22% và Silicon 1,5 – 2,5%. Trong đó, hàm lượng Silicon cao hơn nhiều mác inox Austenit thông dụng, kết hợp với nền Cr-Ni cao giúp vật liệu duy trì khả năng chống oxy hóa và hạn chế tạo vảy khi làm việc ở nhiệt độ cao. Đây cũng là điểm tạo nên đặc trưng của inox 314 trong nhóm thép không gỉ chịu nhiệt.
Khả năng chống oxy hóa và tạo vảy ở nhiệt độ cao
Inox 314 có khả năng chống oxy hóa và hạn chế tạo vảy tốt ở nhiệt độ cao, đặc biệt trong môi trường không khí khô và có tính oxy hóa. Hàm lượng Cr và Si tương đối cao giúp bề mặt vật liệu duy trì trạng thái ổn định trong quá trình gia nhiệt kéo dài, hạn chế hiện tượng oxy hóa sâu và bong tróc lớp vảy. Đặc tính này phù hợp với các chi tiết phải tiếp xúc thường xuyên với không khí nóng như bộ phận lò, giá đỡ chịu nhiệt, hộp tôi và các kết cấu bên trong thiết bị nhiệt.
Khả năng gia công và chế tạo tấm inox 314
Ở dạng tấm, inox 314 dễ dàng sử dụng nguyên tấm hoặc cắt thành phôi, chấn, tạo hình và hàn để chế tạo các chi tiết, kết cấu và bộ phận của thiết bị nhiệt. Vật liệu có thể gia công bằng các phương pháp cắt cơ khí hoặc cắt nhiệt tùy theo chiều dày và biên dạng cần tạo. Khi hàn, việc kiểm soát nhiệt đầu vào và nhiệt giữa các lớp giúp hạn chế biến dạng, đặc biệt với tấm mỏng hoặc chi tiết có hình dạng phức tạp. Tấm sau khi cắt có thể tiếp tục chấn, hàn hoặc gia công cơ khí để hoàn thiện theo bản vẽ.

Tấm inox 314 có khả năng chống oxy hóa và hạn chế tạo vảy ở nhiệt độ cao, đặc biệt trong môi trường có tính oxy hóa
3. Ứng dụng nổi bật của tấm inox 314
Chi tiết và kết cấu lò công nghiệp
Tấm inox 314 được dùng để chế tạo tấm chắn, vách, giá đỡ, bộ phận đỡ và một số kết cấu bên trong lò. Dạng tấm thuận tiện cho việc cắt theo biên dạng, ghép nối hoặc tạo thành các chi tiết có kích thước lớn, đặc biệt tại những vị trí phải duy trì khả năng chống oxy hóa trong quá trình gia nhiệt.
Giá treo và bộ phận đỡ trong thiết bị nhiệt
Các giá treo, thanh đỡ, bộ phận giữ và kết cấu phụ trợ trong thiết bị nhiệt thường phải làm việc liên tục trong vùng có nhiệt độ cao. Tấm inox 314 có thể được cắt và gia công thành các chi tiết dạng bản, tấm hoặc phôi theo thiết kế, phù hợp với những vị trí mà khả năng chống tạo vảy và ổn định bề mặt được ưu tiên.
Hộp tôi và chi tiết của hệ thống xử lý nhiệt
Hardening box (hộp tôi) và một số chi tiết phục vụ quá trình xử lý nhiệt là nhóm ứng dụng phù hợp với tấm inox 314. Vật liệu có thể được chế tạo thành thân hộp, nắp, vách hoặc các bộ phận phụ trợ, đáp ứng yêu cầu làm việc lặp lại trong chu trình gia nhiệt của thiết bị.
Vỉ và kết cấu đỡ trong thiết bị tráng men
Tấm inox 314 còn được sử dụng cho enameling grates (vỉ/giá đỡ trong quá trình tráng men), nơi chi tiết phải chịu nhiệt và tiếp xúc với không khí nóng trong quá trình xử lý. Khả năng chống oxy hóa và hạn chế tạo vảy giúp bề mặt vật liệu phù hợp với dạng ứng dụng này.

Ứng dụng của tấm inox 314 tập trung vào kết cấu lò, bộ phận treo, đỡ trong vùng nhiệt, giá đỡ vật liệu và các chi tiết tiếp xúc lâu với nhiệt và khí oxy hóa
4. Inox 314 khác gì so với inox 309S và 310S trong nhóm thép chịu nhiệt?
Inox 314, 309S và 310S đều thuộc nhóm thép không gỉ Austenit chịu nhiệt, nhưng thành phần hợp kim và định hướng sử dụng có sự khác biệt. Inox 314 nổi bật với hàm lượng Silicon 1,5 – 2,5%, trong khi 309S và 310S tập trung chủ yếu vào hệ Cr-Ni. Sự khác biệt này giúp inox 314 được lựa chọn nhiều cho các chi tiết cần duy trì bề mặt ổn định, hạn chế oxy hóa và tạo vảy khi tiếp xúc lâu với nhiệt.
| Mác inox | Thành phần nổi bật | Đặc điểm sử dụng |
| 314 / S31400 | Cr 24 – 26% Ni 19 – 22% Si 1,5–2,5% | Chống oxy hóa, hạn chế tạo vảy trong môi trường nhiệt cao |
| 309S / S30908 | Cr 22 – 24% Ni 12 – 15% | Chi tiết lò, thiết bị nhiệt và kết cấu làm việc ở nhiệt độ cao |
| 310S / S31008 | Cr 24 – 26% Ni 19 – 22% | Chi tiết chịu nhiệt, môi trường oxy hóa và các bộ phận của lò công nghiệp |
So với inox 309S, inox 314 có hàm lượng Nickel cao hơn và nổi bật với 1,5 – 2,5% Silicon, trong khi 309S tập trung vào hệ Cr-Ni với Nickel thấp hơn. So với 310S, thành phần Cr-Ni của hai mác tương đồng, nhưng inox 314 có thêm hàm lượng Silicon, tạo nên đặc trưng riêng về khả năng chống oxy hóa và hạn chế tạo vảy. Vì vậy, inox 314 có vị trí riêng trong nhóm inox chịu nhiệt, đặc biệt ở những chi tiết làm việc lâu trong không khí nóng và môi trường oxy hóa.
5. Địa chỉ cung cấp inox 314 chịu nhiệt tốt, giá cạnh tranh
Thị trường không thiếu nhà cung cấp inox 314, nhưng đâu là địa chỉ uy tín cho các doanh nghiệp? UNICO Steel luôn nhận được đánh giá cao từ khách hàng trong lĩnh vực cung ứng và gia công vật liệu thép không gỉ, trong đó có inox 314. Chúng tôi cung cấp tấm inox 314 theo các quy cách thương mại phổ biến, phục vụ từ nhu cầu lấy tấm nguyên đến chuẩn bị vật liệu cho từng chi tiết. Vật liệu đi kèm CO, CQ, MTC 3.1 và thông tin truy xuất theo lô hàng, thuận tiện cho quá trình kiểm tra vật liệu và nghiệm thu dự án.
Bên cạnh đó, UNICO Steel hỗ trợ cắt tấm, cắt phôi theo kích thước hoặc bản vẽ trước khi chuyển sang công đoạn chế tạo. Cam kết đúng mác, đúng quy cách, chuẩn kích thước và đúng tiến độ. Quý khách cần đặt hàng, gia công hay có bất kỳ yêu cầu nào về vật liệu, chỉ cần liên hệ, đội ngũ tư vấn sẵn sàng hỗ trợ và đồng hành.
--------------------------------------------------------------------------------------
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI UNICO
Địa chỉ: Số 1137 Đê La Thành, Phường Láng, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD Hà Nội: Số 266 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD TPHCM: 15F6 Đường DN5 - KDC An Sương, Phường Đông Hưng Thuận, HCM, Việt Nam
📞 Hotline Miền Bắc: 0559596886 (Ms.Lan)
Kinh doanh 01: 0969267880 (Mr.Hoàng)
Kinh doanh 02: 0904123459 (Mr.Mạnh)
Kinh doanh 03: 0936157449 (Mr.Thành)
Kinh doanh 04: 0936084349 (Ms.Linh)
📞 Hotline Miền Nam: 0967083036 (Mr.Khoa)
Kinh doanh Miền Nam: 0969856576 (Mr.Tùng)
📩 Email: sales@unicosteel.com.vn


Bình luận